genus utahraptor

genus utahraptor

A paleontologist carefully examines a fossil of the genus Utahraptor.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Utahraptor một chi khủng long ăn thịt, đi bằng hai chân, tiến hóa cao, sống vào kỷ Phấn trắng sớm. Từ này dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong giới động vật, bao gồm các loài thuộc chi này.

dụ sử dụng
  • (Chi Utahraptor được biết đến với kích thước lớn móng vuốt sắc nhọn.)
  • (Hóa thạch của chi Utahraptor lần đầu tiên được phát hiện ở Utah, Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Utahraptor is classified under the family Dromaeosauridae": chi Utahraptor được phân loại dưới họ Dromaeosauridae.

    • The genus Utahraptor is classified under the family Dromaeosauridae, which includes other raptors. (Chi Utahraptor được phân loại dưới họ Dromaeosauridae, bao gồm các loài raptor khác.)
  • "the genus Utahraptor is considered a type of theropod": chi Utahraptor được coi một loại khủng long chân thú.

    • The genus Utahraptor is considered a type of theropod due to its bipedal stance. (Chi Utahraptor được coi một loại khủng long chân thú do tư thế đi bằng hai chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Utahraptor (n): một loài cụ thể trong chi này, thường được dùng như tên gọi chung.

    • Utahraptor is one of the largest known raptors. (Utahraptor một trong những loài raptor lớn nhất được biết đến.)
  • Dromaeosauridae (n): họ khủng long bao gồm chi Utahraptor.

    • Dromaeosauridae is a family of feathered dinosaurs. (Họ Dromaeosauridae một họ khủng long lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "genus Utahraptor" một thuật ngữ phân loại học cụ thể, không từ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.